Peugeot Partner
Tepee: năm chỗ ngồi và 675 lít, hoặc khoang chở hàng 3.000 lít khi tháo hàng ghế sau.1
Tổng hợp ngày 28 tháng 10, 2026 từ 28 nguồn
Những con số
Câu chuyện
Được phát triển cùng Berlingo để thay thế những mẫu van đã lỗi thời, Partner ra mắt năm 1996 với công thức ludospace: một kiểu thân xe phục vụ cả công việc lẫn sinh hoạt gia đình. Đến năm 2008, phiên bản chở khách thế hệ thứ hai mang tên Partner Tepee.23
Xem số liệu
| Năm | Sự kiện |
|---|---|
| 1985–1992 | Peugeot 205 Multi |
| 1993–1996 | Peugeot 205 F |
| 1996–2008 (European passenger version) | Peugeot Partner I (I) |
| 2008–2018 (Europe); 2021–2022 (Russia) | Peugeot Partner Tepee / Crossway (II) |
| From 2018 | Peugeot Rifter |
| 1996 | Partner và Berlingo cùng ra mắt |
| 2003 | Ushuaïa Grand Raid có vi sai hạn chế trượt |
| 2008 | Partner lớn hơn mang tên Tepee |
| 2014 | Tepee đạt 3 sao Euro NCAP |
| 2017 | Pin 22,5 kWh; bảo hành 8 năm/100.000 km |
| 2018 | Rifter tiếp nối vai trò xe chở khách tại châu Âu |
| 2021 | Crossway đưa dòng xe gia đình trở lại Nga |
| 2024 | Patagónica kết thúc hành trình chở khách |
- 1996
Partner và Berlingo cùng ra mắt
Ý tưởng ludospace của PSA kết hợp phiên bản phục vụ công việc và gia đình trên cùng một kiểu thân xe; Partner và Berlingo dùng chung nền tảng Citroën ZX.2
- 2003
Ushuaïa Grand Raid có vi sai hạn chế trượt
Ushuaïa Grand Raid ra mắt vào tháng Một, kết hợp dẫn động cầu trước với vi sai chống trượt, khoảng sáng gầm tăng thêm 30 mm và tấm bảo vệ gầm.4
- 2008
Partner lớn hơn mang tên Tepee
Chiều dài tăng từ 4.137 lên 4.380 mm khi mẫu chở khách thế hệ thứ hai mang tên Tepee.35
- 2014
Tepee đạt 3 sao Euro NCAP
Kết quả thử nghiệm: bảo vệ người lớn 56%, trẻ em 74%, người đi bộ 63% và hỗ trợ an toàn 48%.67
- 2017
Pin 22,5 kWh; bảo hành 8 năm/100.000 km
Ước tính: dung lượng sử dụng 20,5 kWh, phạm vi hoạt động thực tế 100 km, mức tiêu thụ 205 Wh/km. Sạc tại nhà với dòng 8A mất 15 giờ; bộ sạc CHAdeMO tùy chọn đạt 80% trong 30 phút.89
- 2018
Rifter tiếp nối vai trò xe chở khách tại châu Âu
Mẫu chở khách thế hệ tiếp theo mang tên Rifter, còn Partner thế hệ thứ ba tiếp tục đảm nhiệm vai trò xe van.510
- 2021
Crossway đưa dòng xe gia đình trở lại Nga
Thế hệ thứ hai trở lại với tên Partner Crossway, lắp ráp tại Kaluga; khách hàng chọn bản xăng có thể chọn hộp số tự động Aisin sáu cấp, chưa từng được bán tại châu Âu.10
- 2024
Patagónica kết thúc hành trình chở khách
Sau khi ra mắt vào cuối năm 1999, Patagónica của Argentina được cho là đã ngừng bán; xe van Peugeot vẫn tiếp tục.11
Mọi thế hệ

Peugeot 205 Multi1985–1992 Peugeot 205 F1993–1996 I1996–2008 (European passenger version) 
II2008–2018 (Europe); 2021–2022 (Russia) 
Peugeot RifterFrom 2018
Công suất qua các năm
Từ 74 hp lên 118 hp trong 1 năm.
Xem số liệu
| Năm | Mã lực | Mẫu xe |
|---|---|---|
| 2008 | 74 | Tepee 1.6 HDi 75 |
| 2008 | 89 | Tepee 1.6 xăng 90 |
| 2008 | 107 | Tepee 1.6 HDi 110 |
| 2009 | 118 | Tepee 1.6 VTi 120 |
| 2010 | 91 | Tepee 1.6 e-HDi 90 |
| 2010 | 110 | Tepee 1.6 HDi, cập nhật năm 2010 |
| 2012 | 112 | Tepee 1.6 HDi 115 |
| 2015 | 98 | Tepee 1.6 BlueHDi 100 |
| 2015 | 118 | Tepee 1.6 BlueHDi 120 |
| 2016 | 108 | Tepee 1.2 PureTech 110 |
| 2017 | 66 | Tepee Electric |
Phiên bản
8 phiên bản đáng biết, kèm công suất.
-
Bản tiêu chuẩn
Partner Combi (UK)
From 2001
-
Bản tiêu chuẩn
Partner Tepee Urban (UK)
90 hp -
Bản tiêu chuẩn
Partner Tepee S (UK)
-
Bản tiêu chuẩn
Partner Tepee Active / Allure
2015
-
Bản tiêu chuẩn
Partner Patagónica (Argentina)
1999–2024
-
Bản tiêu chuẩn
Partner Tepee Family HDi115
2013
113 hp -
Bản tiêu chuẩn
Partner Tepee Electric
2017–2019
66 hp -
Bản giới hạn
Partner Ushuaïa Grand Raid
2003–2008
Cách nhận diện
Chú ý
- Thế hệ đầu: thân xe một khoang, phần đầu gợi nhớ Peugeot 106.2
- Tepee: thân xe cao, vuông vức, cửa trượt hai bên và cản xe cỡ lớn.1
- Diện mạo Tepee đời đầu: lưới tản nhiệt khổng lồ, nổi bật với nẹp bạc bản rộng trên bản Outdoor.20
- Các đời Tepee sau có lưới tản nhiệt mạ crôm, dòng chữ Peugeot chạy dọc mép trên.7
- Mái Zenith tùy chọn: 4 ô kính màu riêng biệt.113
Qua từng năm
- 2003
Thế hệ đầu được làm mới phần đầu xe và thay cụm đèn pha.5
- 2012–2015
Đèn pha Tepee trở nên tròn hơn, logo chuyển lên nắp ca-pô; các bản cao cấp bổ sung đèn chạy ban ngày LED bên dưới đèn pha.512
- 2015–2018
Biểu tượng sư tử trên Tepee được đặt trong lưới tản nhiệt mới; đèn sương mù và đèn chạy ban ngày LED, nếu có, nằm thấp ở các góc cản.1213
- 2021 (Argentina)
Bản chở khách Patagónica thay cửa hậu nhập khẩu bằng hai cửa sau sản xuất trong nước.2
Đừng nhầm với

Partner 
Citroën Berlingo Citroën Berlingo
Mẫu song sinh thế hệ thứ hai: trên Tepee đời 2015, hãy tìm dòng chữ Peugeot phía trên lưới tản nhiệt mạ crôm và biểu tượng sư tử ở chính giữa.5713
Peugeot Ranch
Tên gọi tại Italy của Partner thế hệ đầu: tên khác, cùng một mẫu xe.5
Peugeot Rifter
Từ năm 2018, bản chở khách mang tên Rifter; Partner tiếp tục là xe van, gồm cả phiên bản cabin kép.5
So kè đối thủ
-
Partner so với Fiat Doblo Panorama
Giá khởi điểm (Nga) càng thấp càng tốt
Partner1.259.000 RUBFiat Doblo Panorama1.455.000 RUB10
Giá
Giá trị hiện nay 1,0 N US$–2,6 N US$2627
Xem số liệu
| Năm | Giá | Số tiền | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 2008 | Giá ra mắt | 21.300 US$ | Tepee bản tiêu chuẩn tại Đức khi ra mắt năm 2008; quy đổi EUR sang USD, xấp xỉ |
| 2008 | Giá xe mới | 21.300 US$ | Tepee khi ra mắt tại Đức; USD xấp xỉ |
| 2015 | Giá xe mới | 26.600 US$ | Confort tại Bồ Đào Nha; USD xấp xỉ |
| 2017 | Giá xe mới | 33.800 US$ | Electric Active tại Pháp; USD xấp xỉ |
| 2017 | Giá xe mới | 36.000 US$ | Electric Allure tại Pháp; USD xấp xỉ |
| 2021 | Giá xe mới | 17.000 US$ | Crossway VTi MT tại Nga; USD xấp xỉ |
| 2021 | Giá xe mới | 18.900 US$ | Crossway VTi AT tại Nga; USD xấp xỉ |
| 2021 | Giá xe mới | 17.800 US$ | Crossway HDi MT tại Nga; USD xấp xỉ |
| 2024 | Bán đấu giá | 2.600 US$ | 2008 1.6 HDI Escapade, số km đã đi 105,061, MST Auctioneers (hammer) |
| 2025 | Bán đấu giá | 1.210 US$ | Partner 2007; GBP quy đổi sang USD, xấp xỉ, Mathewsons |
| 2025 | Bán đấu giá | 4.050 US$ | Partner 2009; GBP quy đổi sang USD, xấp xỉ, Mathewsons |
| 2026 | Bán đấu giá | 1.095 US$ | Origin Combi 1.4 đời 2010, 102.000 dặm, Widnes auction |
| 2026 | Giá trị hiện nay | 1.040 US$–2.600 US$ |
Phần còn lại của câu chuyện có trong ứng dụng
Hồ sơ đầy đủ cho biết vì sao mỗi phiên bản đáng chú ý, huyền thoại phía sau chiếc xe và những điều cần kiểm tra trước khi mua.
Phiên bản
- Vì sao từng phiên bản trong 8 phiên bản đều đáng chú ý
Huyền thoại
- 10 câu chuyện từ huyền thoại của xe
- “Hai thương hiệu, cùng danh hiệu Van của năm 1997”
- “Một kiểu thân xe cho công việc và gia đình từ năm 1996”
Thế hệ
- Câu chuyện của từng thế hệ trong 5 thế hệ
Thị trường
- 6 điều cần kiểm tra trước khi mua
- Giá đang đi về đâu, và vì sao
SPOT miễn phí trên iPhone. Hồ sơ xe đầy đủ có trong SPOT Plus.
Nguồn
Mọi thông tin trên trang này đều dẫn đến nguồn làm căn cứ.
Xem tất cả 28 nguồn
- Peugeot Partner Tepee (2008-2018) review | Auto Express autoexpress.co.uk
- Citroën Berlingo I - Peugeot Partner I — Wikipédia fr.wikipedia.org
- Peugeot Partner 2 d'occasion : alerte fiabilité sur ce ludospace français caradisiac.com
- Aux frontières de la découverte - L'argus largus.fr
- Peugeot Partner – Wikipedia de.wikipedia.org
- Peugeot Partner Tepee MPV (2008-2018) | Carbuyer carbuyer.co.uk
- Peugeot Partner Tepee review | CompleteCar.ie completecar.ie
- Peugeot Partner Tepee Electric (2017-2020) price and specifications - EV Database ev-database.org
- Peugeot Partner Tepee électrique : prix, autonomie, fiche technique automobile-propre.com
- Пассажирский Peugeot Partner Crossway для России: цены — Авторевю autoreview.ru
- Peugeot deja de vender la Partner Patagónica - AUTOWEB Argentina test.autoweb.com.ar
- Peugeot Partner II — Wikipédia fr.wikipedia.org
- COCKPIT AUTOMÓVEL: APRESENTAÇÃO: PEUGEOT Partner Tepee (MY2015). Preços. Motores. Equipamento. cockpitautomovel.com
- The Peugeot Partner Tepee lets the whole family enjoy the freedom of the open road (UK) theautochannel.com
- Peugeot Partner: precios del multipropósito antes de fin de mes cuyomotor.com.ar
- Kleintransporter: Peugeot nennt Preise für neuen Partner autoservicepraxis.de
- Fiche technique Peugeot Partner Tepee 16 HDi115 FAP Family - L'argus largus.fr
- Nuevos Peugeot Bipper y Partner Tepee Style noticias.coches.com
- Peugeot Partner Combi 2.0 HDi Escapade - Car Keys carkeys.co.uk
- Peugeot Partner Tepee | Auto Express autoexpress.co.uk
- Peugeot 205 Multi et F : les raretés de l'utilitaire carjager.com
- Peugeot Partner van review 2026 | Auto Express autoexpress.co.uk
- Peugeot Partner Tepee Outdoor HDi | Review | Group Test | | Auto Express autoexpress.co.uk
- Tous les probl�mes sur Peugeot PARTNER 1996-2008 (250 t�moignages) fiches-auto.fr
- Peugeot Partner For Sale & Price Guide | The Classic Valuer theclassicvaluer.com
- PEUGEOT 5DR MPV 1.9D mycarcheck.com
- Peugeot Partner MPV Combi Diesel Estate 1.6 HDI Escapade 5 dr, Silver, Reg: GUO8 ARZ, 01/93/2008, 5 mstauctioneers.co.uk
- LS10 SXX | 2010 Peugeot Partner - Free History Check | UKCarData.co.uk ukcardata.co.uk
- autoexpress.co.uk
- fr.wikipedia.org
- caradisiac.com
- largus.fr
- de.wikipedia.org
- carbuyer.co.uk
- completecar.ie
- ev-database.org
- automobile-propre.com
- autoreview.ru
- test.autoweb.com.ar
- cockpitautomovel.com
- theautochannel.com
- cuyomotor.com.ar
Nguồn ảnh
- Ảnh: M 93, CC BY-SA 3.0 de, qua Wikimedia Commons
- Ảnh: Guillaume Vachey from Chalon sur Saone, France, CC0, qua Wikimedia Commons
- Ảnh: Vasconium, CC BY-SA 4.0, qua Wikimedia Commons
- Ảnh: Thomas doerfer, CC BY-SA 3.0, qua Wikimedia Commons
- Ảnh: Vauxford, CC BY-SA 4.0, qua Wikimedia Commons
- Ảnh: Alexander Migl, CC BY-SA 4.0, qua Wikimedia Commons
- Ảnh: Ezarate, CC BY-SA 4.0, qua Wikimedia Commons
- Ảnh: Mariordo (Mario Roberto Durán Ortiz), CC BY-SA 4.0, qua Wikimedia Commons
- Ảnh: M 93, CC BY-SA 3.0, qua Wikimedia Commons
